folie a deux

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng loạn thần chung: "Folie à deux" một thuật ngữ tâm thần học dùng để chỉ hiện tượng hai người mối quan hệ gần gũi (như anh chị em, vợ chồng) cùng chia sẻ các triệu chứng của một rối loạn tâm thần, đặc biệt hoang tưởng. Triệu chứng này thường xuất hiện đồng thời ở cả hai người.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán cặp vợ chồng này mắc hội chứng loạn thần chung sau khi cả hai đều báo cáo những ảo tưởng giống nhau.)
  • (Trong các trường hợp hội chứng loạn thần chung, một người thường ảnh hưởng đến trạng thái tâm thần của người kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary and secondary cases": Trong "folie à deux", người khởi phát triệu chứng được gọi là "trường hợp chính" (primary case), người bị ảnh hưởng gọi là "trường hợp phụ" (secondary case).
    • In a folie à deux scenario, the secondary case often develops the same delusions as the primary case. (Trong một kịch bản hội chứng loạn thần chung, trường hợp phụ thường phát triển những ảo tưởng giống như trường hợp chính.)
  • "shared psychotic disorder": Đây tên gọi khác của "folie à deux" trong các tài liệu y khoa.
    • The patient was diagnosed with shared psychotic disorder, also known as folie à deux. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn loạn thần chia sẻ, còn được gọi là hội chứng loạn thần chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Folie à trois: Biến thể mở rộng khi ba người cùng chia sẻ triệu chứng.
    • The rare folie à trois involved three siblings living together. (Hội chứng loạn thần ba người hiếm gặp này liên quan đến ba anh chị em sống cùng nhau.)
  • Folie en famille: Biến thể khi triệu chứng lan truyền trong một gia đình.
    • The therapist noted a case of folie en famille where the entire family shared the same paranoid ideas. (Nhà trị liệu ghi nhận một trường hợp hội chứng loạn thần gia đình, nơi cả gia đình cùng chia sẻ những ý tưởng hoang tưởng giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Shared psychotic disorder: Rối loạn loạn thần chia sẻ (thuật ngữ y học chính thức).
  • Induced delusional disorder: Rối loạn hoang tưởng do lây nhiễm (nhấn mạnh chế lây truyền triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "folie à deux".)